[dàn bái]
đản bạch
动物蛋白植物蛋白
dòng wù dàn bái zhí wù dàn bái
Đạm động vật, đạm thực vật
蛋白胨dàn bái dòng
đản bạch đống
peptone
蛋白酶dàn bái méi
đản bạch môi
Enzyme phân giải protein; proteinase
蛋白质dàn bái zhì
đản bạch chất
protein
蛋白光dàn bái guāng
đản bạch quang
ánh trắng đục
蛋白石dàn bái shí
đản bạch thạch
đá opal
蛋白素dàn bái sù
đản bạch tố
albumin
核蛋白hé dàn bái
hạch
Protein phức hợp do axit nucleic và protein kết hợp tạo thành, có trong nhân tế bào và tế bào chất của động thực vật
球蛋白qiú dàn bái
cầu đản bạch
globulin
白蛋白bái dàn bái
bạch đản bạch
albumin
糖蛋白táng dàn bái
đường đản bạch
glycoprotein
脂蛋白zhī dàn bái
chi đản bạch
lipoprotein
角蛋白jiǎo dàn bái
giác
keratin