[dàn qīng]
đản thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡蛋清jī dàn qīng
kê đản thanh
lòng trắng trứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.