[qiú dàn bái]
cầu đản bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肌球蛋白jī qiú dàn bái
cơ cầu đản bạch
myosin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.