[shé]
xà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛇胆shé dǎn
xà đảm
mật rắn
蛇行shé xíng
xà hành
bò; trườn; ngoằn ngoèo
蛇蜕shé tuì
xà thuế
Da rắn (dùng làm thuốc)
蛇岛shé dǎo
xà đảo
Đảo Shedao hoặc đảo Rắn ở biển Bột Hải 渤海, ngoài khơi Lữ Thuận 旅順|旅顺, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh, hòn đảo nhỏ nhiều đá nổi tiếng có nhiều rắn
蛇年shé nián
xà niên
Năm Tỵ
蛇蒿shé hāo
xà hao
ngải thơm
蛇足shé zú
xà túc
nghĩa đen: chân rắn; điều thừa thãi
蛇雕shé diāo
xà điêu
đại bàng rắn mào
蛇形shé xíng
xà hình
hình dạng chữ S; quanh co; cuộn như rắn
蛇果shé guǒ
xà quả
Táo Red Delicious
蛇毒shé dú
xà độc
nọc rắn
蛇皮shé pí
xà bì
da rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.