[shé dú]
xà độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛇毒素shé dú sù
xà độc tố
chất độc rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.