[shé pí]
xà bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛇皮果shé pí guǒ
xà bì quả
quả sa lắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.