[shé dǎo]
xà đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛇岛蝮shé dǎo fù
xà đảo phúc
Loài rắn lục đảo Rắn, ăn chim di cư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.