[kē]
hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚵仔kē zǎi
hà tể
con hàu
蚵仔煎kē zǎi jiān
hà tể chiên
trứng ốp la hàu
屎蚵螂shǐ kē láng
thỉ hà lang
bọ hung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.