[kē zǎi]
hà tể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚵仔煎kē zǎi jiān
hà tể chiên
trứng ốp la hàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.