[háo]
hào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚝豉háo chǐ
hào thị
thịt hàu khô
蚝油háo yóu
hào dầu
nước sốt hàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.