[zhà]
trách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚱蝉zhà chán
trách thiền
Loài ve sầu lớn nhất, có thể dùng làm thuốc
蚱蜢zhà měng
trách mãnh
châu chấu
蚱虫zhà chóng
trách trùng
蚂蚱mà zha
mã trách
châu chấu; cào cào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.