[mà zha]
mã trách
蚂蚱街
mà zha jiē
Phố châu chấu.
张嘴就蚂蚱
zhāng zuǐ jiù mà zha
Miệng mở ra là châu chấu.
他爹蚂蚱他不长进
tā diē mà zha tā bù zhǎng jìn
Bố anh ấy châu chấu anh ấy không tiến bộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.