[měng]
mãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚱蜢zhà měng
trách mãnh
châu chấu
草蜢cǎo měng
thảo mãnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.