[zhà měng]
trách mãnh
蚱蜢油 蚱蜢甘蔗
zhà měng yóu zhà měng gān zhè
Dầu châu chấu, mía châu chấu
油蚱蜢
yóu zhà měng
Châu chấu dầu
酒蚱蜢
jiǔ zhà měng
Châu chấu rượu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.