[wàng]
vọng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妄议wàng yì
vọng nghị
Bàn luận lung tung
妄图wàng tú
vọng đồ
cố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì
妄称wàng chēng
vọng xưng
tuyên bố sai sự thật và không có cơ sở
妄动wàng dòng
vọng động
hành động thiếu suy nghĩ
妄人wàng rén
vọng nhân
người xấc xược và ngu dốt
妄说wàng shuō
vọng thuyết
nói năng vô trách nhiệm; lời phỏng đoán nực cười
妄想wàng xiǎng
vọng tưởng
cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng
妄为wàng wéi
vọng vi
hành động thiếu suy nghĩ
妄求wàng qiú
vọng cầu
yêu cầu không phù hợp hoặc tự phụ
妄取wàng qǔ
vọng thủ
lấy mà không được phép
妄念wàng niàn
vọng niệm
ảo tưởng hoang dại; suy nghĩ không căn cứ
妄断wàng duàn
vọng đoạn
kết luận vô căn cứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.