[lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虑病症lǜ bìng zhèng
chứng nghi bệnh
挂虑guà lǜ
lo lắng về
焦虑jiāo lǜ
lo âu; lo lắng; bồn chồn
疑虑yí lǜ
do dự; nghi ngại; nghi ngờ
远虑yuǎn lǜ
cân nhắc lâu dài; nhìn xa trông rộng
思虑sī lǜ
tư
suy nghĩ thấu đáo; cân nhắc cẩn thận
多虑duō lǜ
Lo lắng quá nhiều; ưu tư quá nhiều
可虑kě lǜ
đáng lo ngại
忧虑yōu lǜ
lo âu; sự lo lắng
懮虑yōu lǜ
lo lắng; quan tâm
渊虑yuān lǜ
suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc
涤虑dí lǜ
giải tỏa lo âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.