[jiāo lǜ]
焦虑不安
jiāo lǜ bù ān
Lo lắng bất an
万分焦虑
wàn fēn jiāo lǜ
Vô cùng lo lắng
焦虑症jiāo lǜ zhèng
chứng lo âu; rối loạn lo âu
焦虑不安jiāo lǜ bù ān
lo lắng quá mức