[yuǎn lǜ]
深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜ
Sâu xa tính toán, nhìn xa trông rộng
人无远虑,必有近忧
rén wú yuǎn lǜ , bì yǒu jìn yōu
Người không nhìn xa thì ắt có nỗi lo gần
深谋远虑shēn móu yuǎn lǜ
kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài; lên kế hoạch trước tỉ mỉ