汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
思虑 (sī lǜ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
思虑
【思慮】
[sī lǜ]
tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
suy nghĩ thấu đáo
2
cân nhắc cẩn thận
Ví dụ
思虑周到
sī lǜ zhōu dào
Suy nghĩ chu đáo
Từ ghép
0 từ chứa “思虑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
思索考虑
~周到
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa
虑
lǜ
Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động; Sự lo lắng, mối bận tâm trong lòng; Trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên