[kǒu mó]
khẩu ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松口蘑sōng kǒu mó
tùng khẩu ma
nấm matsutake, nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.