[zǎo]
tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藻花zǎo huā
tảo hoa
Hiện tượng nước nở hoa
藻饰zǎo shì
tảo sức
Chỉnh sửa, tô điểm (văn chương)
藻类zǎo lèi
tảo loại
tảo
藻类植物zǎo lèi zhí wù
tảo loại thực vật
Một nhóm lớn thực vật, có đơn bào hoặc đa bào, sinh sản bằng phân bào, bào tử hoặc hợp tử; không có rễ, thân, lá, phần lớn sống dưới nước, một số ít sống nơi ẩm ướt trên cạn; chủ yếu có tảo đỏ, tảo nâu, tảo lục
水藻shuǐ zǎo
thuỷ tảo
Tảo nước
海藻hǎi zǎo
hải tảo
rong biển; tảo biển; rong mơ
辞藻cí zǎo
từ tảo
tu từ
甄藻zhēn zǎo
chân tảo
nhận biết tài năng
矽藻xī zǎo
tịch tảo
tảo cát
硅藻guī zǎo
khuê tảo
tảo cát
词藻cí zǎo
từ tảo
tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ
胞藻bāo zǎo
bào tảo
tảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.