[bāo zǎo]
bào tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单胞藻dān bāo zǎo
đơn
tảo đơn bào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.