[zǎo shì]
tảo sức
词何朴实无华,不重藻饰。zdo(P么)黑色:藻饰鞋
cí hé pǔ shí wú huá , bú zhòng zǎo shì 。zdo(P me ) hēi sè : zǎo shì xié
Lời lẽ mộc mạc, không trau chuốt. zdo (cái gì đó) đen: giày trau chuốt
藻饰白
zǎo shì bái
trau chuốt trắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.