[cí zǎo]
từ tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩弄词藻wán nòng cí zǎo
ngoạn lộng từ tảo
chơi chữ; đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ