[shū]
sơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔬果shū guǒ
sơ quả
rau quả
蔬菜shū cài
sơ thái
rau
蔬食shū shí
sơ thực
bữa ăn chay; chế độ ăn chay
果蔬guǒ shū
quả sơ
rau quả
菜蔬cài shū
thái sơ
rau xanh; rau; các món rau
时蔬shí shū
thời sơ
rau theo mùa
特种蔬菜tè zhǒng shū cài
đặc chủng sơ thái
Loại rau sản xuất và tiêu thụ ít, thường có hương vị độc đáo (ví dụ: cần tây, bông cải xanh, ngưu bàng, ấu, cải tím, dương xỉ, cà chua bi, dưa chuột mini)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.