[shū cài]
sơ thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
特种蔬菜tè zhǒng shū cài
đặc chủng sơ thái
Loại rau sản xuất và tiêu thụ ít, thường có hương vị độc đáo (ví dụ: cần tây, bông cải xanh, ngưu bàng, ấu, cải tím, dương xỉ, cà chua bi, dưa chuột mini)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.