汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
时蔬 (shí shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
时蔬
【時蔬】
[shí shū]
thời sơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
rau theo mùa
Ví dụ
新鲜时蔬
xīn xiān shí shū
Rau củ quả tươi
Từ ghép
0 từ chứa “时蔬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
时菜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
正当时令的蔬菜
新鲜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
时
shí
thời
Thời gian, khoảng thời gian; Điểm thời gian, khoảnh khắc; Đơn vị đo thời gian, giờ
蔬
shū
sơ
Rau, thực vật dùng làm thức ăn; Món ăn làm từ rau