特种蔬菜 (tè zhǒng shū cài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
特种蔬菜【特種蔬菜】
[tè zhǒng shū cài]
đặc chủng sơ thái
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Loại rau sản xuất và tiêu thụ ít, thường có hương vị độc đáo (ví dụ: cần tây, bông cải xanh, ngưu bàng, ấu, cải tím, dương xỉ, cà chua bi, dưa chuột mini)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.