[miè]
miệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔑视miè shì
miệt thị
ghê tởm; khinh thường; sự khinh miệt
蔑称miè chēng
miệt xưng
thuật ngữ khinh miệt
污蔑wū miè
ô miệt
phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
诬蔑wū miè
vu miệt
vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
侮蔑wǔ miè
vũ miệt
khinh thường; coi thường
轻蔑qīng miè
khinh miệt
khinh thường; khinh miệt; miệt thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.