[miè shì]
miệt thị
蔑视困难
miè shì kùn nán
Coi thường khó khăn
脸上流簬出蔑视的神情。mie 图竹子劈成的薄片,也泛指苇子或篾•高粱秆上劈下的皮:蔑视席
liǎn shàng liú lù chū miè shì de shén qíng 。mie tú zhú zi pī chéng de báo piàn , yě fàn zhǐ wěi zǐ huò miè • gāo liáng gǎn shàng pī xià de pí : miè shì xí
Trên mặt lộ ra vẻ khinh miệt. mie (chỉ tre chẻ mỏng, cũng chỉ vỏ cây sậy hoặc cây lúa mạch: mành tre)
蔑视匠
miè shì jiàng
Thợ làm mành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.