[miǎo]
miểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藐视miǎo shì
miểu thị
khinh thường; xem thường
藐小miǎo xiǎo
miểu tiểu
Nhỏ bé; xa xôi
藐孤miǎo gū
miểu cô
đứa trẻ mồ côi nhỏ bé
藐忽miǎo hū
miểu hốt
coi thường
藐法miǎo fǎ
miểu pháp
coi thường pháp luật
藐藐miǎo miǎo
miểu miểu
khinh khỉnh; cao và xa; bí ẩn
藐视一切miǎo shì yí qiè
miểu thị nhất thiết
xem thường mọi thứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.