[hāo zǐ gǎn ér]
hao tử
一堂」蒿子秆儿苗(闸0。2方揪:一把把他从座位上蒿子秆儿走来
yì táng 」 hāo zǐ gǎn ér miáo ( zhá 0。2 fāng jiū : yì bǎ bǎ tā cóng zuò wèi shàng hāo zǐ gǎn ér zǒu lái
Một bó cây con.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.