[hāo]
hao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒿子hāo zǐ
hao tử
Cây cỏ có hoa nhỏ, lá xẻ lông chim, có mùi đặc trưng.
蒿子秆儿hāo zǐ gǎn ér
hao tử
Chồi non của cây cúc tần dùng làm rau; dùng để nhổ cỏ.
页蒿yè hāo
hiệt hao
cây caraway
茼蒿tóng hāo
đồng hao
cải cúc; cúc tần ô; Cải cúc
艾蒿ài hāo
ngải hao
ngải cứu
苘蒿qǐng hāo
khoảnh hao
Một loại cỏ hàng năm hoặc hai năm, lá mọc đối, xẻ lông chim dài, hoa vàng hoặc trắng, quả có cạnh; thân và lá non có mùi thơm đặc biệt, là rau phổ biến, một số vùng gọi là bồng hao; dùng làm tên địa danh; cây trẩu; cây tung
莪蒿é hāo
nga hao
Cây ngải cứu thân thảo sống lâu năm, lá hình kim, hoa vàng lục, mọc ven bờ nước
蛇蒿shé hāo
xà hao
ngải thơm
蓬蒿péng hāo
bồng hao
(Phương ngữ) cây ngải cứu; chỉ cỏ dại
蒌蒿lóu hāo
lâu hao
Tên một loại cỏ lâu năm, lá mọc đối, mặt sau có lông tơ màu trắng xám, hoa hình ống màu vàng nhạt, lá có thể dùng thay thế ngải cứu
龙蒿lóng hāo
long hao
ngải giấm
青蒿素qīng hāo sù
thanh hao tố
chất Arteannuin; Artemisinin; Qinghaosu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.