[hāo zǐ]
hao tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒿子秆儿hāo zǐ gǎn ér
Chồi non của cây cúc tần dùng làm rau; dùng để nhổ cỏ.