[zhēng qì]
chưng khí
蒸汽浴
zhēng qì yù
Tắm hơi
蒸汽发动机
zhēng qì fā dòng jī
Động cơ hơi nước
蒸汽机zhēng qì jī
chưng khí cơ
động cơ hơi nước
蒸汽锤zhēng qì chuí
chưng khí chuỳ
Búa hơi
蒸汽机车zhēng qì jī chē
chưng khí cơ xa
đầu máy hơi nước