[zhēng qì]
chưng khí
水蒸气
shuǐ zhēng qì
Hơi nước
蒸气重整zhēng qì chóng zhěng
chưng khí trùng chỉnh
quá trình cải tổ bằng hơi nước
水蒸气shuǐ zhēng qì
thuỷ chưng khí
hơi nước