[qì]
khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汽油qì yóu
khí dầu
xăng
汽车qì chē
khí xa
xe hơi; xe ô tô; xe buýt
汽船qì chuán
khí thuyền
thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước
汽暖qì nuǎn
khí noãn
hệ thống sưởi bằng gas
汽酒qì jiǔ
khí tửu
rượu vang sủi
汽修qì xiū
khí tu
sửa chữa ô tô
汽化qì huà
khí hoá
sôi; bốc hơi
汽提qì tí
khí đề
quá trình tách
汽水qì shuǐ
khí thuỷ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
汽艇qì tǐng
khí đĩnh
tàu máy
汽灯qì dēng
khí đăng
đèn khí
汽笛qì dí
khí địch
còi hơi; còi tàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.