汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
葬礼 (zàng lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
葬礼
【葬禮】
[zàng lǐ]
táng lễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chôn cất
2
đám tang
Ví dụ
举行葬礼
jǔ xíng zàng lǐ
Cử hành tang lễ
Từ ghép
0 từ chứa “葬礼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
埋葬
下葬
入土
安葬
烧埋
窀穸
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
殡葬仪式
举行~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
葬
zàng
táng
Chôn cất người chết; mai táng; Việc chôn cất; tang lễ; Nơi chôn cất; mộ phần
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng