[zàng]
táng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葬仪zàng yí
táng nghi
đám tang; lễ tang
葬身zàng shēn
táng thân
chôn xác; bị chôn vùi; chết
葬埋zàng mái
táng mai
chôn cất
葬送zàng sòng
táng tống
tổ chức lễ tang và chôn cất; đưa tiễn lần cuối; hủy hoại
葬式zàng shì
táng thức
đám tang
葬礼zàng lǐ
táng lễ
chôn cất; đám tang
葬玉埋香zàng yù mái xiāng
táng ngọc mai hương
nghĩa đen: chôn ngọc và mai táng hương; đám tang cho một người đẹp
葬身鱼腹zàng shēn yú fù
táng thân ngư phúc
nghĩa đen: bị chôn vùi trong bụng cá; nghĩa bóng: chết đuối
墓葬mù zàng
mộ táng
mộ; mồ mả
国葬guó zàng
quốc táng
quốc tang
丧葬sāng zàng
tang táng
đám tang; chôn cất
殡葬bìn zàng
tấn táng
tang lễ và an táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.