[lǐ]
lễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礼聘lǐ pìn
lễ sính
Dùng cách tôn kính (như thăm hỏi, tặng quà) để mời.
礼宾lǐ bīn
lễ tân
nghi thức; nghi lễ chính thức
礼成lǐ chéng
lễ thành
Nghi thức kết thúc.
礼数lǐ shù
lễ số
phép tắc lịch sự; mức độ nghi thức theo địa vị xã hội
礼貌lǐ mào
lễ mạo
lịch sự; lễ phép; tác phong
礼仪lǐ yí
lễ nghi
phép tắc; nghi thức
礼佛lǐ fó
lễ phật
Thờ Phật.
礼俗lǐ sú
lễ tục
lễ nghi; phong tục
礼兵lǐ bīng
lễ binh
Binh sĩ tham gia duyệt binh hoặc làm nhiệm vụ như kéo cờ, hộ vệ linh cữu trong các lễ kỷ niệm, đón khách, tang lễ trọng thể.
礼制lǐ zhì
lễ chế
phép tắc; hệ thống nghi lễ
礼券lǐ quàn
lễ khoán
phiếu quà tặng; phiếu mua quà
礼帖lǐ tiē
lễ thiếp
Danh thiếp.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.