[mái zàng]
mai táng
他死后,埋葬在公墓里
tā sǐ hòu , mái zàng zài gōng mù lǐ
Sau khi ông ấy mất, được chôn cất tại nghĩa trang
埋葬旧世界
mái zàng jiù shì jiè
Chôn vùi thế giới cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.