[rù tǔ]
nhập thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入土为安rù tǔ wéi ān
nhập thổ vi an
chôn cất và an nghỉ; An nghỉ trong bình yên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.