[luò pò]
lạc phách
落魄江湖
luò pò jiāng hú
Lưu lạc giang hồ
丢魂落魄diū hún luò pò
đâu hồn lạc phách
xem 失魂落魄[shi1 hun2 luo4 po4]
丧魂落魄sàng hún luò pò
táng hồn lạc phách
sợ mất vía; hoảng loạn
失魂落魄shī hún luò pò
thất hồn lạc phách
mê mang; mất tự chủ