汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
落泊 (luò bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
落泊
[luò bó]
lạc bạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sa cơ lỡ vận
2
trong cảnh khốn cùng
3
không bị gò bó
Ví dụ
家贫落泊
jiā pín luò bó
Nhà nghèo bần hàn
Từ ghép
0 từ chứa “落泊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
落托
落拓
落魄
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉潦倒失意
家贫~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc
泊
bó
bạc
Thả neo, neo đậu tàu thuyền; Đỗ xe; Hồ nước