[luò tuò]
lạc thác
落拓无生计
luò tuò wú shēng jì
Nghèo khó không có kế sinh nhai
自嗟落拓
zì jiē luò tuò
Than thở vì nghèo khó
落拓不羁
luò tuò bù jī
Phóng khoáng không câu nệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.