[luò rù]
lạc nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落入法网luò rù fǎ wǎng
lạc nhập pháp võng
rơi vào lưới pháp luật; cuối cùng bị bắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.