[xiàn rù]
hãm nhập
陷入重围陷入停顿状态
xiàn rù chóng wéi xiàn rù tíng dùn zhuàng tài
bị bao vây tứ phía, rơi vào bế tắc
陷入沉思
xiàn rù chén sī
chìm vào trầm tư
陷入牢笼xiàn rù láo lóng
hãm nhập lao lồng
rơi vào bẫy; bị gài bẫy