[zhuì rù]
truỵ nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坠入情网zhuì rù qíng wǎng
truỵ nhập tình võng
phải lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.