[sà mó yē]
tát ma gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨摩耶犬sà mó yē quǎn
Chó Samoyed
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.