[sà mó yà]
tát ma á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西萨摩亚xī sà mó yà
tây tát ma á
Tây Samoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.